thay lòng
Định nghĩa
- Động từ:
- Thay đổi tình cảm, lòng dạ: "thay lòng" chỉ hành động từ bỏ tình cảm, lòng trung thành hoặc sự gắn bó trước đây, thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không chung thủy, bội bạc.
- Trở nên không kiên định: "thay lòng" cũng được dùng để nói về việc một người thay đổi ý định, lập trường hoặc tình cảm một cách bất ngờ, thiếu nhất quán.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta thay đổi tình cảm, không còn chung thủy với người yêu cũ.)
- (Người con gái khóc vì người yêu đã phản bội, không còn yêu thương như trước.)
- (Đừng thay đổi lòng dạ hay ý định một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thay lòng đổi dạ": cụm từ nhấn mạnh sự thay đổi hoàn toàn về tình cảm và lòng trung thành, thường dùng để chỉ sự phản bội trong tình yêu.
- Kẻ thay lòng đổi dạ thường bị xã hội khinh ghét. (Người phản bội lòng tin thường bị khinh bỉ.)
- "thay lòng bội nghĩa": kết hợp với "bội nghĩa" để chỉ việc phản bội cả tình cảm lẫn ân nghĩa.
- Anh ta bị coi là kẻ thay lòng bội nghĩa khi bỏ vợ con. (Anh ta bị lên án vì phản bội gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Đổi lòng (động từ): mang nghĩa tương tự "thay lòng", chỉ sự thay đổi tình cảm.
- Cô ấy đổi lòng sau nhiều năm chờ đợi. (Cô ấy thay đổi tình cảm sau thời gian dài.)
- Bất trung (tính từ): không trung thành, không giữ lời hứa trong tình cảm.
- Sự bất trung của anh ta làm tổn thương gia đình. (Việc không chung thủy của anh ta gây đau khổ.)
Từ đồng nghĩa
- Phản bội: hành động quay lưng lại với người đã tin tưởng, yêu thương.
- Bội bạc: tỏ ra vô ơn, không giữ lòng trung thành.
- Không chung thủy: thiếu lòng trung thành trong tình yêu hoặc cam kết.
Thành ngữ liên quan
- Thay lòng đổi dạ: thay đổi lòng dạ, trở nên không chung thủy.
- Người xưa thường nói "thay lòng đổi dạ" để chỉ sự phản bội trong tình yêu. (Người xưa dùng cụm từ này để chỉ người không giữ lời hứa trong tình cảm.)
- Lòng người như bèo: lòng người dễ thay đổi, không kiên định.
- Lòng người như bèo, hôm trước yêu thương hôm sau đã thay lòng. (Tình cảm con người thay đổi nhanh chóng.)